Hiển thị các bài đăng có nhãn Dụng cụ đo INSIZE. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Dụng cụ đo INSIZE. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Năm, 3 tháng 10, 2013

THƯỚC ĐO CAO CƠ KHÍ


THƯỚC ĐO SÂU CƠ


THƯỚC CẶP CƠ VẤU TRÒN


THƯỚC CẶP CƠ


THƯỚC ĐO KHOẢNG CÁCH TÂM LỖ ĐIỆN TỬ


THƯỚC CẶP ĐIỆN TỬ (Loại nhiều cột, có tay quay)


THƯỚC ĐO CAO ĐIỆN TỬ (Loại 1 cột, không có tay quay)


THƯỚC ĐO SÂU ĐIỆN TỬ


THƯỚC CẶP ĐIỆN TỬ CHỐNG NƯỚC


Chủ Nhật, 8 tháng 9, 2013

THƯỚC CẶP DU XÍCH

THƯỚC CẶP DU XÍCH

  Code  Giải Đo  Độ chính xác
  1206-150  0-150mm/0-6"  0.05mm/1/128"
  1206-200  0-200mm/0-8"  0.05mm/1/128"
  1206-300  0-300mm/0-12"  0.05mm/1/128"
 
·  Tùy chọn thang đo: 0.02mm, 0.02mm/0.001", 0.05mm 
 
·  Kẹp chặt bằng vít vặn 
·  Phù hợp với tiêu chuẩnt DIN862, một khối liền, làm bằng thép không gỉ mạ crom 
  
·  Đựng trong hộp nhựa


THƯỚC ĐO CAO ĐỒNG HỒ


  Code   Giải Đo
  1350-150  0-150mm
  1350-200  0-200mm
  1350-300  0-300mm
  1350-6   0-6" 
  1350-8  0-8" 
  1350-12   0-12" 
·  Độ chính xác: Metric 0.02mm/ Inch 0.001"
·  Đầu vạch dấu bằng cacbit
· Phù hợp tiêu chuẩn DIN862, cột dẫn làm bằng thép không gỉ mạ crom
·  Indicator holder is optional
·  Packed in styrofoam with carton or wooden box

THƯỚC ĐO CAO ĐIỆN TỬ


THƯỚC ĐO CAO ĐIỆN TỬ


  Code  Giải Đo  Số cột dẫn
  1151-300   0-300mm/0-12"  2
  1151-450   0-450mm/0-18"   2
  1151-500   0-500mm/0-20"  2
  1151-600  0-600mm/0-24"  2
  1151-1000   0-1000mm/0-40"   3
 
·  Độ phân giải: 0.01mm/0.001"
·  Nút lựa chọn: power on/off, inch/mm, ABS/INC , data preset, set data
·  Đầu vạch dấu bằng cacbit
·  Phù hợp tiêu chuẩnMeet DIN862, cột dẫn làm bằng thép không gỉ
· PinSR44 battery, với 1 pin dự chữ
·  Cổng ra dữ liệu RS232
·  Indicator holder is optional
·  Đựng trong hộp xốp hoặc gỗ.

PANME ĐO ỐNG

PANME ĐO ỐNG
  Code  Giải Đo·  Độ chính xác: metric    0.01mm
  3261-25  0-25mm                       inch  0.0001"
  3261-50  25-50mm·  Dùng để đo bề dày thành ống
  3261-1  0-1"·  Đầu chặn: Tiêu chuẩn loại A , tùy chọn loại  B, C , D, E, F
  3261-2  1-2"·  Bánh cóc dừng, đầu đo bằng carbide
   
  ·  Chìa vặn điều chỉnh về 0
  ·  Cung cấp với trục chuẩn
  ·  Đựng trong hộp nhựa hoặc gỗ


PANME ĐO NGOÀI CƠ KHÍ

PANME ĐO NGOÀI CƠ KHÍ


  Code  Giải Đo
·  Độ chính xác: metric  0.01mm
                      inch     0.0001"
·  Tiêu chuẩn DIN863
·  Bánh cóc, đầu đo carbide
·  Với chìa vặn điều chỉnh về 0
·  Cung cấp kềm theo trục chuẩn
·  Đựng trong hộp gỗ hoặc hộp nhựa
 
  3200-25  0-25mm
  3200-50  25-50mm
  3200-75  50-75mm
  3200-100  75-100mm
  Code  Range
  3200-753  0-75mm (3pcs)
  3200-1004  0-100mm (4pcs)
  Code  Range
  3200-1  0-1"
  3200-2  1-2"
  3200-3  2-3"
  3200-4  3-4"
  Code  Range
  3200-33  0-3" (3pcs)
  3200-44  0-4" (4pcs)
DIGITAL CALIPER

- Resolution: 0.01mm/0.0005" Buttons: on/off, zero, mm/inch

- Automatic power off, move the digital unit to turn on power
- High moving speed is allowed
- Battery CR2032
- USB data output
- Meet DIN862
- Made of stainless steel

- Optional accessory: SPC cable (page A1-A2)


Thước đo cao cơ khí

 


CodeGiải Đo
1250-3000-300mm/0-12"
1250-4500-450mm/0-18"
1250-5000-500mm/0-20"
1250-6000-600mm/0-24"
1250-10000-1000mm/0-40"
1250-15000-1500mm/0-60"
· Adjustable scale for zero set
· Độ chính xác: 0.02mm/0.001"
· Đầu vạch dấu bằng cacbit
· Phù hợp tiêu chuẩn DIN862, cột dẫn làm bằng thép không gỉ.
· Điều chỉnh tinh
· Indicator holder is optional
· Đựng trong hộp carton hoặc gỗ

THƯỚC CẶP ĐỒNG HỒ

THƯỚC CẶP ĐỒNG HỒ



CodeGiải đoĐộ chính xác
1312-1000-100mm0.02mm
1311-1500-150mm0.01mm
1312-1500-150mm0.02mm
1311-2000-200mm0.01mm
1312-2000-200mm0.02mm
1311-3000-300mm0.01mm
1312-3000-300mm0.02mm


· Đồng hồ chống lại sự va đập mạnh, điều chỉnh bằng vòng chặn, với vít vặn khóa
· Phù hợp với tiêu chuẩn DIN862, làm bằng thép không gỉ, độ cứng cao, mạ crom.
· Đựng trong hộp nhựa

Panme đo trong 3 điểm


PANME ĐO TRONG 3 ĐIỂM
PANME ĐO TRONG 3 ĐIỂM
  Code  Giải Đo
  3227-125  100-125mm
  3227-150  125-150mm
  3227-175  150-175mm
  3227-200  175-200mm
  3227-225  200-225mm
  3227-250  225-250mm
  3227-275  250-275mm
  3227-300  275-300mm
  Code  Giải Đo
  3227-E5  4-5"
  3227-E6  5-6"
  3227-E7  6-7"
  3227-E8  7-8"
  3227-E9  8-9"
  3227-E10  9-10"
  3227-E11  10-11"
  3227-E12  11-12"
 
·  Độ chính xác: metric    0.005mm
                       inch       0.0002"
·  Chiều sâu đo:150mm/6",with extension rod 150mm/6"
·  Đầu đo có thê thay đổi được
·  Banh cóc dừng, đầu đo carbide
·  Vòng chuẩn là tùy chọn
·  Đựng trong hộp nhôm